Nghĩa của từ "bridal shower" trong tiếng Việt

"bridal shower" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bridal shower

US /ˈbraɪ.dəl ˌʃaʊ.ɚ/
UK /ˈbraɪ.dəl ˌʃaʊ.ər/
"bridal shower" picture

Danh từ

tiệc mừng cô dâu, lễ tắm cô dâu

a party held for a woman who is about to be married, at which she receives gifts from her friends and family

Ví dụ:
She invited all her close friends to her bridal shower.
Cô ấy đã mời tất cả bạn bè thân thiết đến dự tiệc mừng cô dâu của mình.
The bridal shower was decorated with beautiful white flowers.
Bữa tiệc mừng cô dâu được trang trí bằng những bông hoa trắng tuyệt đẹp.